cash flow

/kæʃ fləʊ/
noun phraseTrung cấp luồng tiền
💰Tài chính
chuyên ngành

Sự chuyển động của tiền bạc vào và ra trong một thời gian nhất định, thường được sử dụng để đánh giá khả năng tài chính của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.

The company's cash flow statement shows all inflows and outflows of cash.

Báo cáo luồng tiền của công ty cho thấy tất cả các dòng tiền vào và ra.

💡

Luồng tiền dương (cash inflow > cash outflow) là dấu hiệu của một doanh nghiệp đang hoạt động tốt.

Cụm từ kết hợp

positive cash flowluồng tiền dươngnegative cash flowluồng tiền âmcash flow statementbáo cáo luồng tiền

Cụm từ liên quan

free cash flowcụm từ
luồng tiền tự do (sau khi trừ các khoản chi đầu tư)
operating cash flowcụm từ
luồng tiền hoạt động (từ hoạt động kinh doanh chính)

💡Mẹo hay

Luồng tiền dương vs. âm

Luồng tiền dương (cash inflow > cash outflow) cho thấy doanh nghiệp có khả năng thanh toán tốt, còn luồng tiền âm có thể dẫn đến vấn đề tài chính.

Quy tắc vàng

Quan trọng của luồng tiền

Luồng tiền là một chỉ số tài chính quan trọng hơn lợi nhuận trong việc đánh giá sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cash' (tiền mặt) và 'flow' (luồng), bắt nguồn từ tài chính và quản lý doanh nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

Luồng tiền là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn của một doanh nghiệp.

Phân tích từ

cash
tiền mặt
root
+
flow
luồng, dòng
root
Từ Điển Anh Việt