but also
/bʌt ˈɔːlsoʊ/Dùng để thêm một thông tin bổ sung hoặc một đặc điểm khác của chủ đề đang được nói đến, thường với ý nghĩa tương tự hoặc bổ sung.
He's not just a good student; he's also a great athlete.
Anh ấy không chỉ là học sinh giỏi mà còn là vận động viên xuất sắc.
The project is challenging, but also very rewarding.
Dự án này khó khăn, nhưng cũng rất có ý nghĩa.
Thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc đặc điểm khác của chủ đề, thường với ý nghĩa tương tự hoặc bổ sung.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'but also' để bổ sung thông tin
Dùng 'but also' để thêm một thông tin bổ sung hoặc một đặc điểm khác của chủ đề đang được nói đến, thường với ý nghĩa tương tự hoặc bổ sung.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ pháp
Đảm bảo rằng 'but also' được sử dụng trong một câu phức, với một phần trước và một phần sau để bổ sung thông tin.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'but' (nhưng) và 'also' (cũng), dùng để bổ sung thông tin.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các câu phức để bổ sung thông tin hoặc đặc điểm khác của chủ đề, thường với ý nghĩa tương tự hoặc bổ sung.