as well

/əz wɛl/
phraseTrung cấp
thông thường

Dùng để thêm một điều khác vào danh sách hoặc ý kiến đã được đề cập trước đó, thường để nhấn mạnh sự bao gồm hoặc đồng thuận.

I like reading books, and I like watching movies as well.

Tôi thích đọc sách, và tôi cũng thích xem phim.

She speaks English, and she speaks French as well.

Cô ấy nói tiếng Anh, và cô ấy cũng nói tiếng Pháp.

💡

Thường được sử dụng ở cuối câu hoặc sau một danh sách để thêm một điều khác.

Cụm từ kết hợp

as well ascũng nhưas wellcũng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as well ascụm từ
cũng như

💡Mẹo hay

Sử dụng 'as well' ở cuối câu

'As well' thường được đặt ở cuối câu hoặc sau một danh sách để thêm một điều khác. Ví dụ: 'I like apples, and I like oranges as well.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'as well' và 'too'

'As well' thường được sử dụng ở cuối câu, trong khi 'too' thường được đặt ở cuối câu hoặc sau từ 'also'. Ví dụ: 'I like tea, and I like coffee too.' hoặc 'I like tea as well as coffee.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (như) và 'well' (tốt), nhưng trong ngữ cảnh này, nó không liên quan đến ý nghĩa ban đầu của 'well'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng ở cuối câu hoặc sau một danh sách để thêm một điều khác. Có thể được thay thế bằng 'too' hoặc 'also' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

as
như
root
+
well
tốt
root
Từ Điển Anh Việt