but then
/bʌt ðɛn/conjunction★Trung cấp— nhưng sau đó
thông thường
Dùng để chỉ một sự thay đổi hoặc sự đối lập trong một câu chuyện hoặc tình huống, thường sau một sự kiện hoặc tình huống trước đó.
She was about to leave, but then her phone rang.
Cô ấy đang sắp đi, nhưng sau đó điện thoại của cô ấy vang lên.
I thought I'd fail, but then I passed with flying colors.
Tôi nghĩ tôi sẽ trượt, nhưng sau đó tôi đỗ với điểm cao.
💡
Thường dùng để giới thiệu một sự thay đổi trong tình huống hoặc quan điểm.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu chuyện
Bạn có thể dùng 'but then' để giới thiệu một sự thay đổi trong câu chuyện, giúp câu chuyện trở nên sinh động hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'but' (nhưng) và 'then' (sau đó), dùng để chỉ sự thay đổi trong tình huống.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong câu chuyện hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi trong tình huống.
Phân tích từ
but
nhưng
conjunctionthen
sau đó
adverbTừ Điển Anh Việt