but for

/bʌt fɔːr/
conjunctionTrung cấp ngoại trừ
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một điều kiện hoặc sự kiện cụ thể mà nếu không có nó, kết quả hoặc tình huống khác sẽ xảy ra.

But for the rain, we would have gone to the beach.

Nếu không có mưa, chúng ta sẽ đi biển.

The company would have gone bankrupt but for the government bailout.

Công ty sẽ phá sản nếu không có sự cứu trợ của chính phủ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc để diễn tả một tình huống giả định.

Cụm từ kết hợp

but for the fact thatngoại trừ sự thật làbut for your helpngoại trừ sự giúp đỡ của bạn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để diễn tả một điều kiện cần thiết.

Quy tắc vàng

Dùng để diễn tả điều kiện giả định

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một tình huống giả định, nơi kết quả sẽ khác nếu điều kiện đó không xảy ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'but' (ngoại trừ) và 'for' (vì), dùng để diễn tả một điều kiện cần thiết.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc để diễn tả một tình huống giả định.

Phân tích từ

but
ngoại trừ
root
+
for
root
Từ Điển Anh Việt