also

/ˈɔːl.səʊ/
adverbCơ bản
trang trọngthông thường

Cũng, cũng như, thêm nữa

She likes reading books, and she also enjoys watching movies.

Cô ấy thích đọc sách, và cô ấy cũng thích xem phim.

He is a doctor, and he also teaches at a university.

Anh ấy là một bác sĩ, và anh ấy cũng giảng dạy tại một trường đại học.

💡

Dùng để thêm thông tin hoặc thêm một điều khác tương tự.

Cụm từ kết hợp

also known ascòn được gọi làalso known forcòn nổi tiếng vì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as well ascụm từ
cũng như

💡Mẹo hay

Sử dụng 'also' trong câu

'Also' thường được sử dụng ở giữa câu, trước động từ chính. Ví dụ: 'She also likes coffee.' (Cô ấy cũng thích cà phê.)

Quy tắc vàng

Vị trí của 'also'

'Also' thường được đặt trước động từ chính trong câu. Ví dụ: 'He also works here.' (Anh ấy cũng làm việc ở đây.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'also', có nghĩa là 'cũng như'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để thêm thông tin hoặc thêm một điều khác tương tự. Có thể được sử dụng ở cả thể chính thức và thể không chính thức.

Phân tích từ

al
cũng
prefix
+
so
như vậy
suffix
Ghi chú vào May 2, 2026ENVI