but still
/bʌt stɪl/Dùng để chỉ rằng một điều gì đó xảy ra hoặc tiếp tục xảy ra mặc dù có điều gì đó khác ngăn cản hoặc trái ngược.
It was raining, but still, we went to the park.
Trời đang mưa, nhưng vẫn vậy, chúng tôi đi đến công viên.
He failed the test, but still, he didn't give up.
Anh ấy trượt bài kiểm tra, nhưng vẫn vậy, anh ấy không bỏ cuộc.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc sự kiên trì trong một tình huống khó khăn.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn nói
Câu này thường được sử dụng trong văn nói để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc sự kiên trì.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn viết chính thức
Câu này thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'but' (nhưng) và 'still' (vẫn), dùng để biểu thị sự đối lập hoặc sự tiếp tục trong một tình huống.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc sự kiên trì.