broad
rộngThe river has a broad expanse of water.
Con sông có một diện rộng nước.
Có chiều rộng lớn, rộng rãi
She has a broad knowledge of history.
Cô ấy có kiến thức rộng về lịch sử.
Thường dùng để mô tả kích thước, phạm vi hoặc phạm vi kiến thức.
Rộng rãi, không hẹp hòi (về quan điểm, tư duy)
He has a broad mind and accepts different opinions.
Anh ấy có tư duy rộng rãi và chấp nhận các quan điểm khác nhau.
Dùng để mô tả tính cách hoặc tư duy của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'broad' để mô tả kích thước
Từ 'broad' thường dùng để mô tả vật thể có chiều rộng lớn, như 'a broad river' (con sông rộng).
Dùng 'broad' để mô tả tư duy
Từ 'broad' cũng dùng để mô tả tư duy rộng rãi của một người, như 'a broad mind' (tư duy rộng rãi).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'broad' với 'wide'
'Broad' và 'wide' đều có nghĩa là 'rộng', nhưng 'broad' thường dùng cho chiều rộng, còn 'wide' dùng cho chiều rộng hoặc phạm vi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'broad' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brād', có nghĩa là 'rộng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'broad' thường dùng để mô tả kích thước vật lý hoặc phạm vi kiến thức, tư duy.