Loading...
Loading...
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó phục tùng, kiểm soát hoặc tuân theo lệnh
The new manager quickly brought the team to heel.
Quản lý mới đã nhanh chóng làm cho đội ngũ phục tùng.
The government is trying to bring the rebels to heel.
Chính phủ đang cố gắng làm cho những người nổi dậy phục tùng.
Thường dùng để nói về việc kiểm soát người hoặc nhóm người, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực.
Câu này thường dùng để nói về việc kiểm soát người hoặc nhóm người, hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự kiểm soát mạnh mẽ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc quản lý, hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hele' có nghĩa là 'cổ' hoặc 'chân', ám chỉ việc buộc một con vật hoặc người bằng dây cương.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc quản lý, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.