narrow
hẹpThe alley was too narrow for the truck to pass through.
Hẻm nhỏ quá không cho xe tải đi qua được.
trang trọng
Có chiều rộng nhỏ, hẹp
The path was narrow and winding.
Con đường hẹp và uốn khúc.
Thường dùng để mô tả vật thể có chiều rộng nhỏ hơn bình thường.
thông thường
Hạn chế, chật vật
Our budget is narrow this month.
Ngân sách chúng tôi hẹp tay tháng này.
Dùng để chỉ tình trạng thiếu hụt hoặc hạn chế trong tài chính hoặc nguồn lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'narrow' với vật thể
Dùng 'narrow' để mô tả vật thể có chiều rộng nhỏ, như đường hẹp, cửa hẹp, v.v.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'narrow' và 'thin'
'Narrow' thường dùng cho chiều rộng, còn 'thin' dùng cho chiều dày.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'narrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nearu', có nghĩa là 'hẹp'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'narrow' thường dùng để mô tả vật thể có chiều rộng nhỏ hoặc tình trạng hạn chế.
Phân tích từ
narrow
hẹp
rootTừ Điển Anh Việt