Looking up...
She is a famous TV broadcaster known for her news programs.
Cô ấy là một phát thanh viên nổi tiếng nhờ các chương trình thời sự của mình.
người hoặc tổ chức phát sóng chương trình truyền hình, radio, hoặc trực tuyến
The broadcaster announced the cancellation of the show due to low ratings.
Đài phát thanh viên thông báo hủy bỏ chương trình vì tỷ lệ khán giả thấp.
Thuật ngữ này thường dùng trong ngành truyền thông, báo chí, và giải trí.
thiết bị hoặc hệ thống phát sóng tín hiệu (trong công nghệ truyền thông)
The new broadcaster supports high-definition streaming.
Máy phát sóng mới hỗ trợ phát trực tuyến độ nét cao.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'broadcaster' còn chỉ các thiết bị phát sóng tín hiệu mạng.
'Broadcaster' nhấn mạnh vai trò phát sóng (kỹ thuật/ngành nghề), trong khi 'presenter' thường chỉ người dẫn chương trình (chủ yếu về nội dung).
Dùng 'broadcaster' khi nói về ngành truyền thông (TV, radio). Tránh dùng cho các hoạt động không liên quan đến phát sóng.
Từ 'broadcast' (phát sóng) kết hợp với hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. 'Broadcast' xuất phát từ 'broad' (rộng) + 'cast' (quăng, ném), ám chỉ việc truyền tải thông tin đến nhiều người cùng lúc.
Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'người dẫn chương trình' hoặc 'phát thanh viên' thay thế.