Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. broadcaster

broadcaster

/ˈbrɔːdˌkɑːs.tər/

What does "broadcaster" mean in Vietnamese?

người phát sóng

She is a famous TV broadcaster known for her news programs.

Cô ấy là một phát thanh viên nổi tiếng nhờ các chương trình thời sự của mình.


How to use "broadcaster" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

người hoặc tổ chức phát sóng chương trình truyền hình, radio, hoặc trực tuyến

The broadcaster announced the cancellation of the show due to low ratings.

Đài phát thanh viên thông báo hủy bỏ chương trình vì tỷ lệ khán giả thấp.

Thuật ngữ này thường dùng trong ngành truyền thông, báo chí, và giải trí.

Công nghệ
chuyên ngành

thiết bị hoặc hệ thống phát sóng tín hiệu (trong công nghệ truyền thông)

The new broadcaster supports high-definition streaming.

Máy phát sóng mới hỗ trợ phát trực tuyến độ nét cao.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'broadcaster' còn chỉ các thiết bị phát sóng tín hiệu mạng.

Cụm từ kết hợp

TV broadcasterngười phát sóng truyền hìnhradio broadcasterngười phát sóng radiolive broadcasterngười phát sóng trực tiếp

Từ đồng nghĩa

presenterannouncerhosttransmitter

Từ trái nghĩa

listenerviewerreceiver

Mẹo hay

Phân biệt 'broadcaster' và 'presenter'

'Broadcaster' nhấn mạnh vai trò phát sóng (kỹ thuật/ngành nghề), trong khi 'presenter' thường chỉ người dẫn chương trình (chủ yếu về nội dung).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'broadcaster' khi nói về ngành truyền thông (TV, radio). Tránh dùng cho các hoạt động không liên quan đến phát sóng.

Nguồn gốc từ

Từ 'broadcast' (phát sóng) kết hợp với hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. 'Broadcast' xuất phát từ 'broad' (rộng) + 'cast' (quăng, ném), ám chỉ việc truyền tải thông tin đến nhiều người cùng lúc.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'người dẫn chương trình' hoặc 'phát thanh viên' thay thế.

Phân tích từ

broad
rộng, lan tỏa
root
+
cast
quăng, truyền tải
root
+
-er
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.