bring up
/brɪŋ ʌp/Nurture, raise, or educate a child or young person until they are adults.
Parents bring up their children with love and discipline.
Cha mẹ nuôi dạy con cái với tình yêu và kỷ luật.
Thường dùng để nói về việc nuôi dạy con cái từ nhỏ đến lớn.
To mention or introduce a topic for discussion.
He brought up the issue of climate change during the meeting.
Anh ấy đã đề cập đến vấn đề biến đổi khí hậu trong cuộc họp.
Dùng trong ngữ cảnh thảo luận hoặc tranh luận.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'bring up' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nếu nói về nuôi dạy con cái, dùng nghĩa đầu tiên. Nếu nói về việc đề cập đến một chủ đề, dùng nghĩa thứ hai.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'bring down'
'Bring up' có nghĩa là nuôi dạy hoặc đề cập, còn 'bring down' có nghĩa là làm giảm hoặc làm sụp đổ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc 'bring' (mang lại) và 'up' (lên) kết hợp để tạo thành động từ phân từ, có nghĩa là nuôi dạy hoặc đề cập.
📝Ghi chú sử dụng
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 'bring up' có thể có nghĩa là nuôi dạy hoặc đề cập đến một chủ đề.