broadcast

/ˈbrɔːdkɑːst/
verbTrung cấp
trang trọng

Phát sóng thông tin, chương trình qua sóng radio, truyền hình hoặc internet.

The radio station broadcasts music 24/7.

Trạm phát thanh phát nhạc 24/7.

💡

Thường dùng với truyền thông đại chúng.

thông thường

Truyền bá thông tin rộng rãi cho nhiều người biết.

The company broadcast its new policy to all employees.

Công ty đã truyền bá chính sách mới cho tất cả nhân viên.

💡

Dùng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc thông báo công khai.

Cụm từ kết hợp

broadcast livephát sóng trực tiếpbroadcast newsphát sóng tin tứcbroadcast stationtrạm phát sóng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go viralcụm từ
trở nên phổ biến nhanh chóng trên internet

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Broadcast' thường dùng trong truyền thông, không dùng cho việc truyền thông cá nhân.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Trong tiếng Anh, 'broadcast' có thể là động từ (phát sóng) hoặc danh từ (chương trình phát sóng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'broad' (rộng) và 'cast' (phát ra).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'broadcast' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, 'phát sóng' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

broad
rộng
root
+
cast
phát ra
root
Từ Điển Anh Việt