broad principle
/brɔːd ˈprɪnsəpəl/phrase★Trung cấp
trang trọng
Một nguyên tắc chung hoặc quy tắc cơ bản được áp dụng rộng rãi trong nhiều tình huống hoặc lĩnh vực khác nhau.
In law, the broad principle of 'innocent until proven guilty' is fundamental.
Trong luật pháp, nguyên tắc chung 'bất tiện cho đến khi chứng minh có tội' là cơ bản.
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật pháp, kinh doanh, hoặc khoa học.
Cụm từ kết hợp
broad principle ofnguyên tắc chung về
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
general rulecụm từ
quy tắc chung
fundamental principlecụm từ
nguyên tắc cơ bản
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các lĩnh vực chuyên môn, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'broad' có nghĩa là 'rộng' và 'principle' có nghĩa là 'nguyên tắc'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ một nguyên tắc chung hoặc quy tắc cơ bản được áp dụng rộng rãi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các lĩnh vực chuyên môn.
Phân tích từ
broad
rộng
adjectiveprinciple
nguyên tắc
nounTừ Điển Anh Việt