Looking up...
Có phạm vi rộng, bao gồm nhiều thứ hoặc nhiều người hơn bình thường.
She has extensive knowledge of world history.
Cô ấy có kiến thức rộng về lịch sử thế giới.
Thường dùng để mô tả sự rộng rãi về phạm vi, số lượng hoặc phạm vi ảnh hưởng.
Trong các lĩnh vực như khoa học hoặc kinh doanh, từ 'extensive' thường được dùng để mô tả nghiên cứu hoặc kinh nghiệm rộng.
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'extensus', dạng quá khứ phân từ của 'extendere' (mở rộng).
Thường dùng để mô tả sự rộng rãi về phạm vi, số lượng hoặc phạm vi ảnh hưởng. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, khoa học, kinh doanh, và công nghệ.