For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

limited

/ˈlɪmɪtɪd/
adjective★Trung cấp
chung

Có giới hạn, không vô hạn; bị giới hạn trong phạm vi nào đó.

This offer is limited to the first 100 customers.

Ưu đãi này chỉ dành cho 100 khách hàng đầu tiên.

She has limited knowledge of French.

Cô ấy có kiến thức hạn chế về tiếng Pháp.

💡

Thường dùng để chỉ sự hạn chế về số lượng, phạm vi hoặc khả năng.

chung

Hạn chế, không đầy đủ; bị giới hạn về khả năng hoặc tiềm năng.

His limited vision prevented him from seeing the bigger picture.

Tầm nhìn hạn chế của anh ấy khiến anh ấy không nhìn thấy toàn cảnh.

💡

Dùng để mô tả sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ trong khả năng hoặc tiềm năng.

Cụm từ kết hợp

limited editionbản giới hạnlimited resourcesnguồn lực hạn chếlimited timethời gian giới hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

limited liabilitycụm từ
trách nhiệm hạn chế
limited accesscụm từ
truy cập hạn chế

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong kinh doanh, 'limited' thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ có số lượng hạn chế, như 'limited edition'.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'limiting'

'Limited' là tính từ, còn 'limiting' là động từ hoặc tính từ, có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'hạn chế'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'limitatus', có nghĩa là 'được giới hạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự hạn chế về số lượng, phạm vi hoặc khả năng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến kỹ thuật.

Phân tích từ

limit
giới hạn
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →