limited
có giới hạnThe company has limited resources.
Công ty có nguồn lực có giới hạn.
Có giới hạn, không vô hạn; bị giới hạn trong phạm vi nào đó.
This offer is limited to the first 100 customers.
Ưu đãi này chỉ dành cho 100 khách hàng đầu tiên.
She has limited knowledge of French.
Cô ấy có kiến thức hạn chế về tiếng Pháp.
Thường dùng để chỉ sự hạn chế về số lượng, phạm vi hoặc khả năng.
Hạn chế, không đầy đủ; bị giới hạn về khả năng hoặc tiềm năng.
His limited vision prevented him from seeing the bigger picture.
Tầm nhìn hạn chế của anh ấy khiến anh ấy không nhìn thấy toàn cảnh.
Dùng để mô tả sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ trong khả năng hoặc tiềm năng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Trong kinh doanh, 'limited' thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ có số lượng hạn chế, như 'limited edition'.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'limiting'
'Limited' là tính từ, còn 'limiting' là động từ hoặc tính từ, có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'hạn chế'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'limitatus', có nghĩa là 'được giới hạn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ sự hạn chế về số lượng, phạm vi hoặc khả năng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến kỹ thuật.