limited

/ˈlɪmɪtɪd/
có giới hạn

The company has limited resources.

Công ty có nguồn lực có giới hạn.


chung

Có giới hạn, không vô hạn; bị giới hạn trong phạm vi nào đó.

This offer is limited to the first 100 customers.

Ưu đãi này chỉ dành cho 100 khách hàng đầu tiên.

She has limited knowledge of French.

Cô ấy có kiến thức hạn chế về tiếng Pháp.

Thường dùng để chỉ sự hạn chế về số lượng, phạm vi hoặc khả năng.

chung

Hạn chế, không đầy đủ; bị giới hạn về khả năng hoặc tiềm năng.

His limited vision prevented him from seeing the bigger picture.

Tầm nhìn hạn chế của anh ấy khiến anh ấy không nhìn thấy toàn cảnh.

Dùng để mô tả sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ trong khả năng hoặc tiềm năng.

Cụm từ kết hợp

limited editionbản giới hạnlimited resourcesnguồn lực hạn chếlimited timethời gian giới hạn

Cụm từ liên quan

limited liabilitycụm từ
trách nhiệm hạn chế
limited accesscụm từ
truy cập hạn chế

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong kinh doanh, 'limited' thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ có số lượng hạn chế, như 'limited edition'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'limiting'

'Limited' là tính từ, còn 'limiting' là động từ hoặc tính từ, có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'hạn chế'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'limitatus', có nghĩa là 'được giới hạn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự hạn chế về số lượng, phạm vi hoặc khả năng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến kỹ thuật.

Phân tích từ

limit
giới hạn
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt