bring in young blood
/brɪŋ ɪn jʌŋ blʌd/Mời hoặc tuyển dụng những người trẻ vào tham gia một tổ chức, công ty, hoặc dự án để mang lại năng lượng mới, tư duy sáng tạo và thay đổi tích cực.
The startup is actively bringing in young blood to challenge traditional business models.
Công ty khởi nghiệp đang tích cực mời những người trẻ tham gia để thách thức các mô hình kinh doanh truyền thống.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức để nhấn mạnh sự cần thiết của sự đổi mới và năng lượng trẻ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc tuyển dụng hoặc mời những người trẻ vào tham gia một tổ chức để mang lại sự đổi mới.
📖Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng rằng những người trẻ có thể mang lại năng lượng và tư duy mới cho một tổ chức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức để nhấn mạnh sự cần thiết của sự đổi mới và năng lượng trẻ.