Looking up...
He loves to brag about his new car.
Anh ấy thích khen khích bản thân về chiếc xe mới của mình.
Nói về thành tích hoặc sở hữu của mình một cách tự hào và thường quá mức.
She bragged about her perfect score on the exam.
Cô ấy khen khích bản thân về điểm số hoàn hảo trong bài kiểm tra.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức và có thể gây cảm giác không thoải mái cho người khác.
Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả hành động của một người nói về thành tích của mình một cách tự hào, nhưng hãy cẩn thận vì nó có thể gây cảm giác không thoải mái cho người khác.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'nói về thành tích của mình một cách tự hào'.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức và có thể gây cảm giác không thoải mái cho người khác.