brain

/breɪn/
não

The human brain controls all bodily functions.

Não con người điều khiển tất cả các chức năng cơ thể.


trang trọng

Bộ phận trung tâm của hệ thần kinh, chịu trách nhiệm điều khiển các hoạt động thể chất và tinh thần.

Scientists study the brain to understand how it works.

Các nhà khoa học nghiên cứu não để hiểu cách nó hoạt động.

Trong tiếng Anh, từ 'brain' cũng có nghĩa bóng gió là 'trí tuệ' hoặc 'người thông minh'.

Cụm từ kết hợp

brainstormbầu nãobrainwashgiải nãobrainstorming sessionbuổi bầu não

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

use your braincụm từ
sử dụng trí óc của bạn
brain freezecụm từ
cảm giác đau đầu khi ăn đồ lạnh quá nhanh

Mẹo hay

Sử dụng 'brain' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về khoa học, 'brain' thường được dùng để chỉ bộ phận sinh lý. Ví dụ: 'The brain is responsible for processing information.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'brain' với 'mind'

'Brain' chỉ bộ phận sinh lý, còn 'mind' có thể chỉ trí óc hoặc tâm trí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'brain' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brægen', có liên quan đến tiếng Đức 'Gehirn' và tiếng Hà Lan 'brein'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'brain' có thể dùng để chỉ trí tuệ hoặc người thông minh, ví dụ: 'She's the brain of the team' (Cô ấy là người thông minh nhất trong nhóm).

Phân tích từ

brain
não
root
Từ Điển Anh Việt