boast

/bəʊst/

What does "boast" mean in Vietnamese?

khoe khoang

He loves to boast about his achievements.

Anh ấy thích khoe khoang về những thành tích của mình.


How to use "boast" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

thông thường

Nói về thành tích hoặc tài năng của mình một cách tự hào hoặc quá mức.

She boasted about her new car to her friends.

Cô ấy khoe khoang với bạn bè về chiếc xe mới của mình.

Thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói quá mức.

Cụm từ kết hợp

boast aboutkhoe khoang vềboast ofkhoe khoang về

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'boast' thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc ai đó nói quá mức về thành tích của mình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'khoe khoang' hoặc 'nói quá mức về thành tích của mình'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Từ Điển Anh Việt