Looking up...
Một vật chứa có hình dạng hình lập phương hoặc hình chữ nhật, thường làm bằng gỗ, giấy, kim loại hoặc nhựa.
The box was heavy because it contained many books.
Hộp đó rất nặng vì chứa nhiều quyển sách.
Từ 'box' thường được sử dụng để chỉ các vật chứa nhỏ hoặc trung bình kích cỡ.
Khu vực hoặc không gian được giới hạn bởi các bức tường hoặc các vật thể khác.
The box was too small for the dog to fit in.
Khu vực đó quá nhỏ cho con chó không thể vào được.
Trong ngữ cảnh này, 'box' có thể được sử dụng để chỉ một không gian hoặc khu vực.
Một thiết bị điện tử hoặc máy tính có hình dạng hộp.
The computer box is located under the desk.
Thiết bị máy tính có hình dạng hộp được đặt dưới bàn.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'box' có thể chỉ đến các thiết bị điện tử hoặc máy tính có hình dạng hộp.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'box' có thể được sử dụng để chỉ các thiết bị điện tử hoặc máy tính có hình dạng hộp.
Từ 'box' thường được sử dụng để chỉ các vật chứa có hình dạng hình lập phương hoặc hình chữ nhật.
Từ tiếng Anh 'box' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bōx', có nghĩa là 'hộp' hoặc 'vật chứa'. Nó có thể liên quan đến từ tiếng Đức 'Büchse' và tiếng Hà Lan 'bus'.
Từ 'box' có thể được sử dụng để chỉ các vật chứa hoặc không gian giới hạn. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể chỉ đến các thiết bị điện tử hoặc máy tính có hình dạng hộp.