brain rot

/breɪn rɒt/
nounTrung cấp
thông thường

Sự suy giảm trí óc hoặc khả năng suy nghĩ logic do tiếp xúc quá nhiều với nội dung không chất lượng, như thông tin sai lệch, nội dung giật gân hoặc nội dung không có giá trị.

Binge-watching low-quality videos can lead to brain rot.

Xem quá nhiều video chất lượng thấp có thể dẫn đến suy giảm trí óc.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tác hại của nội dung internet không chất lượng lên não bộ.

Cụm từ kết hợp

cause brain rotgây suy giảm trí ócprevent brain rotngăn ngừa suy giảm trí óc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

doomscrollingcụm từ
sự cuộn liên tục thông tin tiêu cực
doomscrollingcụm từ
sự cuộn liên tục thông tin tiêu cực

💡Mẹo hay

Sử dụng nội dung chất lượng

Để tránh suy giảm trí óc, hãy chọn nội dung có giá trị và thông tin chính xác.

Quy tắc vàng

Giảm thời gian sử dụng internet

Giảm thời gian tiếp xúc với nội dung không chất lượng để bảo vệ trí óc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'brain' (não bộ) và 'rot' (suy giảm, hỏng), mô tả sự suy giảm trí óc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh internet và tâm lý học để chỉ tác hại của nội dung không chất lượng.

Phân tích từ

brain
não bộ
root
+
rot
suy giảm, hỏng
root
Từ Điển Anh Việt