boy
/bɔɪ/Một đứa trẻ nam giới, thường dưới tuổi vị thành niên.
He is a shy boy who rarely speaks in class.
Anh ấy là một cậu bé hơi ngại ngùng, hiếm khi nói trong lớp học.
Thường dùng để chỉ trẻ em nam dưới 12 tuổi.
Một người đàn ông trẻ (thường dưới 30 tuổi).
He was just a young boy when he started his first job.
Anh ấy mới là một cậu bé trai khi bắt đầu công việc đầu tiên.
Dùng để chỉ một người đàn ông trẻ, nhưng không còn là trẻ em.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'boy' với trẻ em
Thường dùng để chỉ trẻ em nam dưới 12 tuổi.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'boy' với người lớn
Trong tiếng Anh hiện đại, 'boy' thường không dùng để chỉ người đàn ông trưởng thành, trừ khi trong ngữ cảnh đặc biệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'bōi', có nghĩa là 'con trai' hoặc 'người hầu'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'boy' thường dùng để chỉ trẻ em nam, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người đàn ông trẻ trong một số ngữ cảnh.