Looking up...
She hid behind the door.
Cô ấy ẩn sau cửa.
Ở phía sau hoặc sau một vật gì đó.
The cat is behind the sofa.
Con mèo ở phía sau ghế sofa.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự.
Sau một sự kiện hoặc thời điểm nhất định.
We are behind schedule.
Chúng tôi đang chậm tiến độ.
Dùng để nói về thời gian hoặc tiến độ.
Hậu thuẫn hoặc ủng hộ ai đó.
The company has strong investors behind it.
Công ty có những nhà đầu tư mạnh mẽ ủng hộ.
Dùng để chỉ sự hỗ trợ hoặc sự hậu thuẫn.
Lưu ý rằng 'behind' thường dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự, không dùng để chỉ thời gian trong một số ngữ cảnh.
Khi dùng 'behind' để chỉ vị trí, nó thường đi trước danh từ hoặc đại từ.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'behindan', có nghĩa là 'ở phía sau'.
Từ 'behind' có thể dùng như một giới từ hoặc một trạng từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.