behind

/bɪˈhaɪnd/
prepositionadverbCơ bản ở phía sau
trang trọng

Ở phía sau hoặc sau một vật gì đó.

The cat is behind the sofa.

Con mèo ở phía sau ghế sofa.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự.

trang trọng

Sau một sự kiện hoặc thời điểm nhất định.

We are behind schedule.

Chúng tôi đang chậm tiến độ.

💡

Dùng để nói về thời gian hoặc tiến độ.

trang trọng

Hậu thuẫn hoặc ủng hộ ai đó.

The company has strong investors behind it.

Công ty có những nhà đầu tư mạnh mẽ ủng hộ.

💡

Dùng để chỉ sự hỗ trợ hoặc sự hậu thuẫn.

Cụm từ kết hợp

behind schedulechậm tiến độbehind the scenesở hậu trườngget behindhậu thuẫn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

behind the scenescụm từ
ở hậu trường, không công khai
get behindđộng từ cụm
hậu thuẫn, ủng hộ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'behind' thường dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự, không dùng để chỉ thời gian trong một số ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Vị trí và thứ tự

Khi dùng 'behind' để chỉ vị trí, nó thường đi trước danh từ hoặc đại từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'behindan', có nghĩa là 'ở phía sau'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'behind' có thể dùng như một giới từ hoặc một trạng từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

be
prefix
+
hind
phía sau
root
Từ Điển Anh Việt