be yourself

/biː jɔːrˈsɛlf/
phraseTrung cấp hãy là chính mình
thông thường

Khuyến khích ai đó hãy tự tin và chân thực với bản thân mình, không giả vờ hoặc cố gắng trở thành người khác.

Don't try to impress everyone; just be yourself.

Đừng cố gắng để làm ấn tượng với mọi người; hãy là chính mình thôi.

Being yourself is the key to happiness.

Hãy là chính mình là chìa khóa để hạnh phúc.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích tự tin và chân thực.

Cụm từ kết hợp

just be yourselfhãy là chính mình thôitrue to yourselftrung thực với bản thân

Cụm từ liên quan

fake it till you make itcụm từ
giả vờ cho đến khi thành công
be true to yourselfcụm từ
trung thực với bản thân

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó hãy tự tin và chân thực.

Quy tắc vàng

Khuyến khích tự tin

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó hãy tự tin và chân thực với bản thân.

📖Nguồn gốc từ

Câu nói này bắt nguồn từ triết lý về tự tin và chân thực, thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về phát triển cá nhân.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về tự tin, phát triển cá nhân, hoặc khi khuyến khích ai đó không sợ hãi về bản thân.

Phân tích từ

be
verb
+
yourself
bản thân
reflexive pronoun
Từ Điển Anh Việt