begin counting
/bɪˈɡɪn ˈkaʊntɪŋ/phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường
Bắt đầu quá trình đếm số lượng hoặc tính toán
The teacher asked the students to begin counting the items in their bags.
Giáo viên yêu cầu học sinh bắt đầu đếm các vật phẩm trong túi của họ.
💡
Thường được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến đếm số lượng hoặc tính toán.
Cụm từ kết hợp
begin counting frombắt đầu đếm từbegin counting downbắt đầu đếm ngược
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
count downcụm từ
đếm ngược
count upcụm từ
đếm lên
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Dùng cụm từ này khi muốn bắt đầu quá trình đếm số lượng hoặc tính toán.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'begin' (bắt đầu) và 'counting' (đếm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu bắt đầu quá trình đếm hoặc tính toán.
Phân tích từ
begin
bắt đầu
rootcounting
đếm
rootTừ Điển Anh Việt