beginning of a new era

/bɪˈɡɪnɪŋ ɒv ə nuː ˈɪərə/
phraseTrung cấp
trang trọng

Thời điểm bắt đầu một thời kỳ quan trọng mới trong lịch sử, xã hội, hoặc một lĩnh vực cụ thể, thường mang tính cách mạng hoặc đột phá.

The Renaissance was the beginning of a new era in art and science.

Thời kỳ Phục Hưng đánh dấu bắt đầu của một thời đại mới trong nghệ thuật và khoa học.

The COVID-19 pandemic has brought the beginning of a new era in remote work.

Đại dịch COVID-19 đã mang đến bắt đầu của một thời đại mới trong việc làm từ xa.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn trong xã hội, công nghệ, hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

usher in a new eramở đầu một thời đại mớidawn of a new erabắt đầu của một thời đại mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

usher in a new eracụm từ
mở đầu một thời đại mới
dawn of a new eracụm từ
bắt đầu của một thời đại mới

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn trong lịch sử hoặc xã hội, chẳng hạn như sự ra đời của một công nghệ mới hoặc một sự kiện lịch sử quan trọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho sự thay đổi nhỏ

Cụm từ này không được sử dụng cho các sự thay đổi nhỏ hoặc tạm thời, mà chỉ dành cho những sự thay đổi lớn và có tác động lâu dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'beginning' (bắt đầu) và 'new era' (thời đại mới), thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn trong lịch sử hoặc xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khoa học, hoặc xã hội để nhấn mạnh tính cách mạng của một sự kiện hoặc thời kỳ.

Phân tích từ

beginning
bắt đầu
root
+
new
mới
adjective
+
era
thời đại
noun
Từ Điển Anh Việt