Looking up...
Chức năng hoặc nhiệm vụ của một vật, hệ thống, hoặc tổ chức.
This app has a dark mode function.
Ứng dụng này có chức năng chế độ tối.
Thường dùng để mô tả tính năng của một thiết bị, phần mềm, hoặc hệ thống.
Hành động hoặc sự kiện diễn ra theo một quy trình hoặc quy tắc nhất định.
The liver performs many vital functions in the body.
Gan thực hiện nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể.
Trong y học, thuật ngữ này thường dùng để mô tả các quá trình sinh học.
Hàm số trong toán học, biểu diễn mối quan hệ giữa các biến.
The function f(x) = x² is a quadratic function.
Hàm số f(x) = x² là một hàm số bậc hai.
Trong toán học, thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong phân tích và giải tích.
Lựa chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh, đặc biệt là khi dùng trong toán học, y học, hoặc công nghệ.
Trong toán học, 'function' có nghĩa là hàm số, khác với nghĩa thông thường là 'chức năng'.
Từ gốc Latin 'functionem', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'chức năng'.
Trong tiếng Anh, 'function' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường dùng để chỉ tính năng của một thiết bị hoặc phần mềm. Trong toán học, nó đề cập đến hàm số. Trong y học, nó mô tả các quá trình sinh học.