Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

function

/ˈfʌŋkʃən/
noun★Trung cấp— chức năng
chung

Chức năng hoặc nhiệm vụ của một vật, hệ thống, hoặc tổ chức.

This app has a dark mode function.

Ứng dụng này có chức năng chế độ tối.

💡

Thường dùng để mô tả tính năng của một thiết bị, phần mềm, hoặc hệ thống.

trang trọng

Hành động hoặc sự kiện diễn ra theo một quy trình hoặc quy tắc nhất định.

The liver performs many vital functions in the body.

Gan thực hiện nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể.

💡

Trong y học, thuật ngữ này thường dùng để mô tả các quá trình sinh học.

chuyên ngành

Hàm số trong toán học, biểu diễn mối quan hệ giữa các biến.

The function f(x) = x² is a quadratic function.

Hàm số f(x) = x² là một hàm số bậc hai.

💡

Trong toán học, thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong phân tích và giải tích.

Cụm từ kết hợp

basic functionchức năng cơ bảnspecial functionchức năng đặc biệtmalfunctionhỏng hóc

Từ đồng nghĩa

featureoperationrolepurpose

Từ trái nghĩa

dysfunctionfailure

Cụm từ liên quan

function ascụm từ
hoạt động như
function properlycụm từ
hoạt động bình thường

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lựa chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh, đặc biệt là khi dùng trong toán học, y học, hoặc công nghệ.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'function' trong toán học

Trong toán học, 'function' có nghĩa là hàm số, khác với nghĩa thông thường là 'chức năng'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'functionem', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'chức năng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'function' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường dùng để chỉ tính năng của một thiết bị hoặc phần mềm. Trong toán học, nó đề cập đến hàm số. Trong y học, nó mô tả các quá trình sinh học.

Phân tích từ

func
hành động
root
+
-tion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.