Looking up...
vì lợi ích của ai đó hoặc một nhóm, thường là để đại diện cho họ
He signed the contract on behalf of the company.
Anh ấy ký hợp đồng vì lợi ích của công ty.
She accepted the award on behalf of her absent colleague.
Cô ấy nhận giải thưởng vì lợi ích của đồng nghiệp không có mặt.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Lưu ý rằng 'behalf' thường được sử dụng với 'on behalf of' để chỉ hành động đại diện cho ai đó.
Từ tiếng Anh cổ 'behalven', có nghĩa là 'vì lợi ích của'.
Thường được sử dụng với giới từ 'on' để tạo thành cụm từ 'on behalf of'.