Looking up...
She's a beginner in yoga.
Cô ấy mới bắt đầu tập yoga.
Người mới bắt đầu học hoặc làm một hoạt động nào đó.
He's a beginner in programming.
Anh ấy mới bắt đầu học lập trình.
This course is designed for beginners.
Khóa học này dành cho người mới bắt đầu.
Thường dùng để chỉ người chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
Không nên dùng cho người có kinh nghiệm nào cả.
Khác với 'beginning' (bắt đầu), 'beginner' chỉ người.
Từ gốc tiếng Anh 'begin' (bắt đầu) + hậu tố '-er' (người làm gì).
Thường dùng để chỉ người mới tham gia một hoạt động, môn học, hoặc nghề nghiệp.