Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. behavioral

behavioral

/bɪˈheɪvjərəl/
liên quan đến hành vi

Behavioral science helps us understand why people act the way they do.

Khoa học hành vi giúp chúng ta hiểu tại sao con người hành động như vậy.


trang trọng

Thuộc về hành vi hoặc liên quan đến cách thức con người hoặc động vật hành động và phản ứng với môi trường.

The study uses behavioral data to analyze consumer decisions.

Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu hành vi để phân tích quyết định của người tiêu dùng.

Thường được sử dụng trong tâm lý học, kinh tế học và nghiên cứu xã hội.

chuyên ngành

Liên quan đến các phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để nghiên cứu và thay đổi hành vi.

Behavioral therapy focuses on changing unwanted behaviors through reinforcement and conditioning.

Liệu pháp hành vi tập trung vào việc thay đổi các hành vi không mong muốn thông qua sự củng cố và điều kiện hóa.

Được sử dụng trong các phương pháp điều trị tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

behavioral sciencekhoa học hành vibehavioral economicskinh tế học hành vibehavioral therapyliệu pháp hành vi

Từ đồng nghĩa

behavioralconductualbehavioristic

Từ trái nghĩa

cognitivementalintellectual

Cụm từ liên quan

behavioral economicscụm từ
kinh tế học hành vi
behavioral therapycụm từ
liệu pháp hành vi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'behavioral' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như tâm lý học và kinh tế học, không nên sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'behavior'

'Behavioral' là tính từ, còn 'behavior' là danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ 'behavioral' bắt nguồn từ 'behavior' (hành vi) + hậu tố '-al' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu về hành vi con người và động vật, đặc biệt trong tâm lý học và kinh tế học.

Phân tích từ

behavior
hành vi
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.