Looking up...
Thuộc về hành vi hoặc liên quan đến cách thức con người hoặc động vật hành động và phản ứng với môi trường.
The study uses behavioral data to analyze consumer decisions.
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu hành vi để phân tích quyết định của người tiêu dùng.
Thường được sử dụng trong tâm lý học, kinh tế học và nghiên cứu xã hội.
Liên quan đến các phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để nghiên cứu và thay đổi hành vi.
Behavioral therapy focuses on changing unwanted behaviors through reinforcement and conditioning.
Liệu pháp hành vi tập trung vào việc thay đổi các hành vi không mong muốn thông qua sự củng cố và điều kiện hóa.
Được sử dụng trong các phương pháp điều trị tâm lý học.
Từ 'behavioral' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như tâm lý học và kinh tế học, không nên sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường.
'Behavioral' là tính từ, còn 'behavior' là danh từ.
Từ 'behavioral' bắt nguồn từ 'behavior' (hành vi) + hậu tố '-al' (thuộc về).
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu về hành vi con người và động vật, đặc biệt trong tâm lý học và kinh tế học.