begin again

/bɪˈɡɪn əˈɡeɪn/
phraseTrung cấp bắt đầu lại
chung

Bắt đầu một việc gì đó từ đầu, thường sau một sự cố hoặc sự gián đoạn.

The company had to begin again after the fire destroyed their factory.

Công ty phải bắt đầu lại sau khi hỏa hoạn phá hủy nhà máy của họ.

Life is about falling down and getting up to begin again.

Cuộc sống là về việc ngã xuống và đứng dậy để bắt đầu lại.

💡

Thường dùng khi muốn thể hiện sự quyết tâm hoặc sự phục hồi sau một sự cố.

Cụm từ kết hợp

begin again from scratchbắt đầu lại từ đầubegin again with a clean slatebắt đầu lại với một trang trắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

start overcụm từ
bắt đầu lại từ đầu
hit the reset buttonthành ngữ
bắt đầu lại từ đầu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quyết tâm và sự phục hồi.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'begin' (bắt đầu) và 'again' (lại), nghĩa đen là bắt đầu lại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh muốn thể hiện sự quyết tâm hoặc sự phục hồi sau một sự cố.

Phân tích từ

begin
bắt đầu
root
+
again
lại
root
Từ Điển Anh Việt