Looking up...
Bắt đầu một việc gì đó từ đầu, thường sau một thất bại hoặc sự thay đổi lớn.
The company had to begin again from scratch after the fire destroyed everything.
Công ty phải bắt đầu lại từ đầu sau khi hỏa hoạn phá hủy mọi thứ.
He lost all his savings, so he had to begin again from scratch.
Anh ấy mất hết tiền tiết kiệm, nên phải bắt đầu lại từ đầu.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu mới hoàn toàn, không có gì còn lại từ trước.
Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu mới sau một thất bại hoặc sự thay đổi lớn.
Không dùng cụm từ này khi muốn nói về việc tiếp tục một việc gì đó mà chỉ muốn bắt đầu lại từ đầu.
Từ 'scratch' ở đây có nghĩa là 'từ đầu', 'từ không'. Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc bắt đầu một việc gì đó mà không có gì còn lại từ trước.
Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu mới hoàn toàn, thường sau một thất bại hoặc sự thay đổi lớn.