begin

/bɪˈɡɪn/
verbCơ bản
trang trọng

Bắt đầu một hoạt động, quá trình hoặc sự kiện.

She began her journey to become a doctor.

Cô ấy bắt đầu hành trình trở thành một bác sĩ.

💡

Được sử dụng với nhiều đối tượng khác nhau như hành động, quá trình, hoặc sự kiện.

trang trọng

Bắt đầu tồn tại hoặc có mặt ở một nơi.

The rain began to fall heavily.

Mưa bắt đầu rơi mạnh.

💡

Thường được sử dụng với các hiện tượng tự nhiên hoặc sự kiện không kiểm soát được.

Cụm từ kết hợp

begin withbắt đầu vớibegin tobắt đầubegin bybắt đầu bằng cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

begin with the end in mindcụm từ
Bắt đầu với mục tiêu cuối cùng trong tâm trí

💡Mẹo hay

Sử dụng 'begin' với danh từ

Ví dụ: 'The class begins at 8 AM.' (Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'begin' và 'start'

'Begin' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi 'start' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'beginnan', có nghĩa là 'bắt đầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'begin' thường được sử dụng trong các câu khẳng định và câu hỏi. Nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc động từ nguyên mẫu.

Phân tích từ

be-
tạo thành
prefix
+
-gin
bắt đầu
root
Từ Điển Anh Việt