professional
/prəˈfɛʃənəl/adjective★Trung cấp— chuyên nghiệp
trang trọng
Có kỹ năng, trình độ cao; làm việc theo tiêu chuẩn chuyên môn.
The company requires professional conduct from all employees.
Công ty yêu cầu mọi nhân viên phải có hành vi chuyên nghiệp.
💡
Thường dùng để mô tả thái độ, kỹ năng hoặc tiêu chuẩn trong công việc.
trang trọng
Người làm việc trong một lĩnh vực nào đó, có chuyên môn.
She hired a professional to fix the plumbing.
Cô ấy thuê một thợ sửa ống nước chuyên nghiệp.
💡
Dùng như danh từ để chỉ người có trình độ chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
professional developmentphát triển chuyên mônprofessional experiencekinh nghiệm làm việcprofessional standardstiêu chuẩn chuyên nghiệp
Cụm từ liên quan
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'professionalem', xuất phát từ 'professio' (sự công nhận, nghề nghiệp).
📝Ghi chú sử dụng
Khi dùng như tính từ, thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc hành vi; khi dùng như danh từ, chỉ người có chuyên môn cao.
Từ Điển Anh Việt