Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bail

bail

/beɪl/
bảo lãnh

He was released on bail while awaiting trial.

Anh ấy được tại ngoại trong khi chờ xét xử.


Luật
trang trọng

tiền bảo lãnh để được tại ngoại trong khi chờ xét xử

The judge set bail at $10,000.

Thẩm phán ấn định tiền bảo lãnh là 10.000 đô-la.

Thường được sử dụng trong hệ thống pháp luật phương Tây. Không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt, nên dịch theo nghĩa rộng.

thông thường

rút khỏi tình huống khó khăn hoặc không thoải mái

Let’s bail out of this boring meeting.

Chúng ta hãy rời khỏi cuộc họp nhàm chán này đi.

Thường đi kèm với giới từ 'out' (bail out).

thông thường

giúp ai thoát khỏi tình trạng khó khăn

My friend bailed me out when I ran out of money.

Bạn tôi đã giúp tôi thoát khỏi tình trạng hết tiền khi ấy.

Cụm từ kết hợp

bail outgiúp đỡ thoát khỏi tình trạng khó khănon bailđang tại ngoạiset bailấn định tiền bảo lãnh

Từ đồng nghĩa

bondsuretyrescuewithdraw

Từ trái nghĩa

imprisondetainhold

Cụm từ liên quan

bail outđộng từ cụm
rút khỏi hoặc giúp ai rút khỏi tình huống khó khăn

Mẹo hay

Phân biệt 'bail' trong pháp luật và đời sống

Trong pháp luật, 'bail' liên quan đến tiền bảo lãnh tại ngoại. Trong đời sống, 'bail' thường đi kèm với 'out' và có nghĩa là rút khỏi hoặc giúp ai đó thoát khỏi tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'bail' trong ngữ cảnh pháp luật

Khi nói về hệ thống pháp luật, 'bail' thường đi kèm với các từ như 'set bail' (ấn định tiền bảo lãnh), 'release on bail' (được tại ngoại), hoặc 'jump bail' (bỏ trốn sau khi được tại ngoại).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'baill' (quản lý), thông qua tiếng Anh trung cổ 'baile' (quản lý, bảo lãnh). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bajulare' (mang, chịu trách nhiệm).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp luật, 'bail' là khoản tiền hoặc tài sản thế chấp do bị cáo nộp để được tại ngoại trong khi chờ xét xử. Trong ngữ cảnh thông thường, 'bail' có nghĩa là rút khỏi tình huống khó khăn hoặc giúp ai đó thoát khỏi tình trạng đó.

Phân tích từ

bail
bảo lãnh
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.