Looking up...
He was released on bail while awaiting trial.
Anh ấy được tại ngoại trong khi chờ xét xử.
tiền bảo lãnh để được tại ngoại trong khi chờ xét xử
The judge set bail at $10,000.
Thẩm phán ấn định tiền bảo lãnh là 10.000 đô-la.
Thường được sử dụng trong hệ thống pháp luật phương Tây. Không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt, nên dịch theo nghĩa rộng.
rút khỏi tình huống khó khăn hoặc không thoải mái
Let’s bail out of this boring meeting.
Chúng ta hãy rời khỏi cuộc họp nhàm chán này đi.
Thường đi kèm với giới từ 'out' (bail out).
giúp ai thoát khỏi tình trạng khó khăn
My friend bailed me out when I ran out of money.
Bạn tôi đã giúp tôi thoát khỏi tình trạng hết tiền khi ấy.
Trong pháp luật, 'bail' liên quan đến tiền bảo lãnh tại ngoại. Trong đời sống, 'bail' thường đi kèm với 'out' và có nghĩa là rút khỏi hoặc giúp ai đó thoát khỏi tình huống khó khăn.
Khi nói về hệ thống pháp luật, 'bail' thường đi kèm với các từ như 'set bail' (ấn định tiền bảo lãnh), 'release on bail' (được tại ngoại), hoặc 'jump bail' (bỏ trốn sau khi được tại ngoại).
Từ tiếng Pháp cổ 'baill' (quản lý), thông qua tiếng Anh trung cổ 'baile' (quản lý, bảo lãnh). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bajulare' (mang, chịu trách nhiệm).
Trong ngữ cảnh pháp luật, 'bail' là khoản tiền hoặc tài sản thế chấp do bị cáo nộp để được tại ngoại trong khi chờ xét xử. Trong ngữ cảnh thông thường, 'bail' có nghĩa là rút khỏi tình huống khó khăn hoặc giúp ai đó thoát khỏi tình trạng đó.