hold
/hoʊld/verb★Cơ bản
thông thường
Cầm, giữ, nắm
Hold the door open for me.
Cầm cửa mở cho tôi.
💡
Dùng để chỉ hành động giữ vật vật lý.
trang trọng
Tổ chức, diễn ra
The meeting will hold at 3 PM.
Cuộc họp sẽ diễn ra lúc 3 giờ chiều.
💡
Dùng để chỉ sự kiện hoặc cuộc họp.
thông thường
Giải quyết, đối phó
How do you hold up under pressure?
Bạn giải quyết được áp lực như thế nào?
💡
Dùng để chỉ khả năng chịu đựng.
Cụm từ kết hợp
hold onchờ đợihold upchịu đựnghold backgiãn lại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
hold oncụm từ
chờ đợi
hold upcụm từ
chịu đựng
hold backcụm từ
giãn lại
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'hold' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa cơ bản
Nghĩa cơ bản của 'hold' là 'cầm, giữ', nhưng nó cũng có thể dùng để chỉ sự kiện hoặc khả năng chịu đựng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'healdan', có nghĩa là 'cầm, giữ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'hold' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ hành động vật lý, sự kiện, hoặc khả năng chịu đựng.
Phân tích từ
hold
cầm, giữ
rootTừ Điển Anh Việt