Looking up...
Cân bằng, có sự phù hợp giữa các yếu tố khác nhau.
A balanced diet includes fruits, vegetables, and proteins.
Chế độ ăn uống cân bằng bao gồm trái cây, rau và protein.
The company aims to achieve a balanced workforce.
Công ty hướng đến một lực lượng lao động cân bằng.
Thường dùng để mô tả sự cân đối giữa các yếu tố như ăn uống, thời gian, hoặc nguồn lực.
Khi nói về chế độ ăn uống hoặc tập luyện, 'balanced' thường dùng để mô tả sự cân đối giữa các yếu tố.
Trong nhiều lĩnh vực, sự cân bằng là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.
Từ gốc tiếng Anh 'balance' (cân bằng) + hậu tố '-ed' (được).
Thường dùng để mô tả sự cân đối trong các lĩnh vực như sức khỏe, tài chính, hoặc xã hội.