bad luck

/bæd lʌk/
noun phraseTrung cấp
thông thường

Sự may mắn xấu, sự không may, sự bất hạnh

I had bad luck with my car breaking down on the highway.

Tôi gặp may mắn xấu khi xe của tôi hỏng trên đường cao tốc.

Don't blame yourself for bad luck in the exam.

Đừng trách mình vì sự không may trong kỳ thi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự bất hạnh hoặc sự không may trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

have bad luckgặp may mắn xấubring bad luckmang lại sự bất hạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

good luckcụm từ
sự may mắn
lucky breakcụm từ
sự may mắn bất ngờ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng khi muốn mô tả một sự kiện không may mắn hoặc bất hạnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'bad' (xấu) và 'luck' (may mắn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không may mắn hoặc bất hạnh.

Từ Điển Anh Việt