bad luck
sự bất hạnhI had bad luck when I lost my wallet yesterday.
Tôi gặp sự bất hạnh khi mất ví của mình hôm qua.
Sự bất hạnh hoặc điều không may mắn xảy ra với ai đó.
He blamed his bad luck for failing the exam.
Anh ta đổ lỗi cho sự bất hạnh của mình vì không đỗ kỳ thi.
Don't let bad luck discourage you.
Đừng để sự bất hạnh làm bạn mất tinh thần.
Thường được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn xảy ra trong cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Không được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, khoa học, hoặc kinh doanh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'bad' (xấu) và 'luck' (may mắn), được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả những sự việc không may mắn hoặc bất hạnh.