bad luck

/bæd lʌk/
sự bất hạnh

I had bad luck when I lost my wallet yesterday.

Tôi gặp sự bất hạnh khi mất ví của mình hôm qua.


thông thường

Sự bất hạnh hoặc điều không may mắn xảy ra với ai đó.

He blamed his bad luck for failing the exam.

Anh ta đổ lỗi cho sự bất hạnh của mình vì không đỗ kỳ thi.

Don't let bad luck discourage you.

Đừng để sự bất hạnh làm bạn mất tinh thần.

Thường được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn xảy ra trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

have bad luckgặp sự bất hạnhbring bad luckmang lại sự bất hạnhavoid bad lucktránh sự bất hạnh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Không được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, khoa học, hoặc kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'bad' (xấu) và 'luck' (may mắn), được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả những sự việc không may mắn hoặc bất hạnh.

Phân tích từ

bad
xấu
adjective
+
luck
may mắn
noun
Từ Điển Anh Việt