Looking up...
Khu vực hoặc máy móc tại sân bay nơi hành khách nhận lấy hành lý sau khi chuyến bay hạ cánh.
The baggage claim area was crowded with passengers waiting for their luggage.
Khu vực nhận hành lý đông đúc với hành khách đang chờ lấy hành lý của mình.
Thường được gọi là 'quầy nhận hành lý' hoặc 'khu nhận hành lý'.
Đừng nhầm lẫn 'baggage claim' với 'baggage drop' (quầy giao hành lý).
Từ 'baggage' (hành lý) và 'claim' (nhận lấy).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sân bay hoặc các nơi có dịch vụ nhận hành lý.