For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

baggage claim

/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/
phrase★Trung cấp
trang trọng

Khu vực hoặc máy móc tại sân bay nơi hành khách nhận lấy hành lý sau khi chuyến bay hạ cánh.

The baggage claim area was crowded with passengers waiting for their luggage.

Khu vực nhận hành lý đông đúc với hành khách đang chờ lấy hành lý của mình.

💡

Thường được gọi là 'quầy nhận hành lý' hoặc 'khu nhận hành lý'.

Cụm từ kết hợp

baggage claim areakhu vực nhận hành lýbaggage claim carouselbăng chuyền nhận hành lýbaggage claim systemhệ thống nhận hành lý

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

lost and foundcụm từ
khu vực nhận lại đồ mất
check-incụm từ
quầy đăng ký hành lý

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'baggage claim' với 'baggage drop' (quầy giao hành lý).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'baggage' (hành lý) và 'claim' (nhận lấy).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sân bay hoặc các nơi có dịch vụ nhận hành lý.

Phân tích từ

baggage
hành lý
root
+
claim
nhận lấy
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →