bag

/bæɡ/
nounCơ bản💡 cái túi
thông thường

Một vật dụng có thể chứa các vật khác, thường được làm bằng vải, da hoặc nhựa.

He put his books in a bag.

Anh ấy đặt sách của mình vào một cái túi.

💡

Từ này có thể dùng để chỉ nhiều loại túi khác nhau, như túi xách, túi sách, túi tay, v.v.

thông thường

Một lượng lớn hoặc một nhóm các vật được gom lại.

The bag of chips was empty.

Cái túi chips đã trống.

💡

Dùng để chỉ một gói hoặc một lượng vật liệu được gom lại.

Cụm từ kết hợp

handbagcái túi xách taybackpackcái túi xách lưngshopping bagcái túi mua sắm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bag of trickscụm từ
một bộ công cụ hoặc kỹ năng được sử dụng để giải quyết các vấn đề
bag of nervescụm từ
một người rất lo lắng hoặc căng thẳng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng loại túi

Hãy chú ý đến loại túi cụ thể khi sử dụng từ 'bag' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Túi xách tay

Khi nói về túi xách tay, hãy sử dụng 'handbag' thay vì chỉ 'bag' để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bag' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bagge', có nghĩa là 'bọc, bao bọc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bag' có thể dùng để chỉ nhiều loại túi khác nhau, tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, 'handbag' là túi xách tay, 'backpack' là túi xách lưng.

Phân tích từ

bag
túi
root
Từ Điển Anh Việt