Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

badly

/ˈbædli/
adverb★Trung cấp— không tốt, xấu
thông thường

Một cách không tốt, xấu, hoặc không hiệu quả

The car was badly damaged in the accident.

Xe hơi bị hư hỏng nặng trong tai nạn.

He was badly injured in the fight.

Anh ấy bị thương nặng trong cuộc chiến.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng xấu, hư hỏng, hoặc không hiệu quả.

🏥Y học
trang trọng

Một cách nghiêm trọng, nặng nề (dùng với bệnh, thương tích)

The patient was badly burned.

Bệnh nhân bị bỏng nặng.

💡

Dùng trong y học để mô tả mức độ nghiêm trọng của bệnh hoặc thương tích.

Cụm từ kết hợp

badly damagedbị hư hỏng nặngbadly injuredbị thương nặngbadly treatedbị đối xử tệ

Từ đồng nghĩa

poorlyterriblyawfullyseverely

Từ trái nghĩa

wellgoodperfectlysmoothly

Cụm từ liên quan

badly offcụm từ
khó khăn về tài chính
badly behavedcụm từ
hành vi tệ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'badly' với động từ

'Badly' thường đi với động từ để mô tả cách thức thực hiện một hành động.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'badly' và 'bad'

'Badly' là trạng từ, còn 'bad' là tính từ. Ví dụ: 'She sings badly' (Cô ấy hát tệ) vs. 'She is a bad singer' (Cô ấy là một ca sĩ tệ).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'badly' bắt nguồn từ từ 'bad' (xấu) và hậu tố '-ly' (dùng để tạo thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng xấu, hư hỏng, hoặc không hiệu quả. Có thể dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng trong y học.

Phân tích từ

bad
xấu
root
+
-ly
dùng để tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.