Looking up...
Một cách không tốt, xấu, hoặc không hiệu quả
The car was badly damaged in the accident.
Xe hơi bị hư hỏng nặng trong tai nạn.
He was badly injured in the fight.
Anh ấy bị thương nặng trong cuộc chiến.
Thường dùng để mô tả tình trạng xấu, hư hỏng, hoặc không hiệu quả.
Một cách nghiêm trọng, nặng nề (dùng với bệnh, thương tích)
The patient was badly burned.
Bệnh nhân bị bỏng nặng.
Dùng trong y học để mô tả mức độ nghiêm trọng của bệnh hoặc thương tích.
'Badly' thường đi với động từ để mô tả cách thức thực hiện một hành động.
'Badly' là trạng từ, còn 'bad' là tính từ. Ví dụ: 'She sings badly' (Cô ấy hát tệ) vs. 'She is a bad singer' (Cô ấy là một ca sĩ tệ).
Từ 'badly' bắt nguồn từ từ 'bad' (xấu) và hậu tố '-ly' (dùng để tạo thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả tình trạng xấu, hư hỏng, hoặc không hiệu quả. Có thể dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng trong y học.