asynchronous

/ˌeɪˈsɪŋkrənəs/
adjectiveTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Thực hiện hoặc xảy ra ở thời điểm khác nhau, không đồng thời.

Asynchronous programming allows tasks to run independently of the main program flow.

Lập trình bất đồng bộ cho phép các tác vụ chạy độc lập với luồng chính của chương trình.

💡

Thường được sử dụng trong lập trình và công nghệ để mô tả các quá trình không đồng bộ.

chung

Không đồng bộ, không đồng thời.

The asynchronous nature of the meeting meant participants could join at different times.

Tính chất bất đồng bộ của cuộc họp cho phép các thành viên tham gia vào các thời điểm khác nhau.

💡

Dùng để mô tả các sự kiện hoặc hoạt động không xảy ra cùng một lúc.

Cụm từ kết hợp

asynchronous communicationgiao tiếp không đồng bộasynchronous programminglập trình bất đồng bộasynchronous operationhoạt động không đồng bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

run asynchronouslycụm từ
chạy bất đồng bộ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong lập trình

Trong lập trình, 'asynchronous' thường liên quan đến các tác vụ chạy song song mà không chờ đợi nhau, giúp tăng hiệu suất.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'a-' (không) + 'synchronous' (đồng bộ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong lập trình, 'asynchronous' thường liên quan đến các tác vụ chạy song song mà không chờ đợi nhau.

Phân tích từ

a-
không
prefix
+
synchronous
đồng bộ
root
Từ Điển Anh Việt