Loading...
Loading...
Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc địa điểm của một vật, người hoặc sự kiện.
She is at the park.
Cô ấy đang ở công viên.
The book is at the table.
Quý sách đang ở trên bàn.
Được sử dụng để chỉ thời gian hoặc thời điểm của một sự kiện.
I will meet you at 5 PM.
Tôi sẽ gặp bạn lúc 5 giờ chiều.
The meeting is at noon.
Cuộc họp là vào trưa.
Được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của một hành động.
She is good at math.
Cô ấy giỏi toán.
He is looking at the picture.
Anh ấy đang nhìn vào bức ảnh.
Được sử dụng để chỉ giá hoặc mức độ của một vật.
The price is at $10.
Giá là 10 đô la.
The temperature is at 25 degrees.
Nhiệt độ là 25 độ.
Sử dụng 'at' khi muốn chỉ vị trí cụ thể của một vật hoặc người, như 'at the store' (ở cửa hàng) hoặc 'at the office' (ở văn phòng).
'At' được sử dụng cho vị trí cụ thể, 'in' cho không gian lớn hơn, và 'on' cho bề mặt của một vật.
Từ nguyên gốc từ tiếng Anh cổ 'æt', có nghĩa là 'ở, tại'.
Từ 'at' thường được sử dụng để chỉ vị trí, thời gian, mục tiêu hoặc giá trị của một vật hoặc sự kiện.