Looking up...
I will meet you at the station.
Tôi sẽ gặp bạn tại nhà ga.
Chỉ vị trí, địa điểm, hoặc thời gian cụ thể
She is waiting at the bus stop.
Cô ấy đang đợi tại trạm xe buýt.
The meeting starts at 3 PM.
Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
Dùng để chỉ nơi chốn, thời gian, hoặc tình huống cụ thể. Không dùng cho khoảng thời gian dài.
Chỉ mức độ, giá trị, hoặc tốc độ
The temperature is at 30 degrees.
Nhiệt độ đang ở mức 30 độ.
He drives at 100 km/h.
Anh ấy lái xe với tốc độ 100 km/giờ.
Thường đi kèm với các con số hoặc đơn vị đo lường.
Biểu thị sự tham gia vào một hoạt động hoặc trạng thái
She is good at playing the piano.
Cô ấy giỏi chơi piano.
He is at work right now.
Hiện anh ấy đang ở chỗ làm.
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.
'At' dùng cho thời gian cụ thể (3 giờ, buổi tối), 'in' dùng cho khoảng thời gian dài (tháng, năm, mùa), 'on' dùng cho ngày cụ thể (thứ Hai, ngày 1 tháng 1).
'At' chỉ địa điểm chính xác (nhà ga, trường học), trong khi 'in' chỉ không gian rộng hơn (thành phố, tòa nhà), 'on' chỉ bề mặt (trên bàn, trên tường).
Từ tiếng Anh cổ 'æt', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'at', liên quan đến tiếng Latin 'ad' (đến, tới).
Không dùng 'at' cho khoảng thời gian dài (ví dụ: 'in the morning' thay vì 'at the morning'). 'At' thường chỉ thời gian cụ thể, trong khi 'in' chỉ khoảng thời gian dài.