at

/æt/
prepositionCơ bản ở, tại
trang trọng

Dùng để chỉ vị trí hoặc địa điểm của một vật hoặc người.

The book is at the table.

Quyển sách đang ở trên bàn.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí cụ thể.

trang trọng

Dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm.

I'll see you at 5 PM.

Tôi sẽ gặp bạn lúc 5 giờ chiều.

💡

Thường dùng với giờ hoặc thời gian cụ thể.

trang trọng

Dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của hành động.

She is good at math.

Cô ấy giỏi toán.

💡

Thường dùng với động từ như 'good', 'bad', 'excellent' để chỉ khả năng.

Cụm từ kết hợp

at homeở nhàat workở nơi làm việcat schoolở trườngat the momentbây giờ, hiện tạiat the same timecùng một lúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'at' với vị trí

Dùng 'at' khi muốn chỉ vị trí cụ thể như 'at the store' (ở cửa hàng) hoặc 'at home' (ở nhà).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'at', 'in', và 'on'

'At' dùng cho vị trí cụ thể, 'in' dùng cho không gian bên trong, 'on' dùng cho bề mặt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'æt', có nghĩa là 'ở, tại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'at' thường dùng để chỉ vị trí, thời gian hoặc mục tiêu của hành động. Nó thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ.

Phân tích từ

at
ở, tại
root
Từ Điển Anh Việt