Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. at

at

/æt/
tại

I will meet you at the station.

Tôi sẽ gặp bạn tại nhà ga.


chung

Chỉ vị trí, địa điểm, hoặc thời gian cụ thể

She is waiting at the bus stop.

Cô ấy đang đợi tại trạm xe buýt.

The meeting starts at 3 PM.

Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều.

Dùng để chỉ nơi chốn, thời gian, hoặc tình huống cụ thể. Không dùng cho khoảng thời gian dài.

chung

Chỉ mức độ, giá trị, hoặc tốc độ

The temperature is at 30 degrees.

Nhiệt độ đang ở mức 30 độ.

He drives at 100 km/h.

Anh ấy lái xe với tốc độ 100 km/giờ.

Thường đi kèm với các con số hoặc đơn vị đo lường.

chung

Biểu thị sự tham gia vào một hoạt động hoặc trạng thái

She is good at playing the piano.

Cô ấy giỏi chơi piano.

He is at work right now.

Hiện anh ấy đang ở chỗ làm.

Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.

Cụm từ kết hợp

at homeở nhàat workở chỗ làmat leastít nhấtat the momenthiện tại

Từ đồng nghĩa

inonabout

Từ trái nghĩa

away fromwithout

Mẹo hay

Phân biệt 'at', 'in', 'on' khi chỉ thời gian

'At' dùng cho thời gian cụ thể (3 giờ, buổi tối), 'in' dùng cho khoảng thời gian dài (tháng, năm, mùa), 'on' dùng cho ngày cụ thể (thứ Hai, ngày 1 tháng 1).

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 'at' trong vị trí

'At' chỉ địa điểm chính xác (nhà ga, trường học), trong khi 'in' chỉ không gian rộng hơn (thành phố, tòa nhà), 'on' chỉ bề mặt (trên bàn, trên tường).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'æt', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'at', liên quan đến tiếng Latin 'ad' (đến, tới).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'at' cho khoảng thời gian dài (ví dụ: 'in the morning' thay vì 'at the morning'). 'At' thường chỉ thời gian cụ thể, trong khi 'in' chỉ khoảng thời gian dài.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.