arrive in

/əˈraɪv ɪn/
phrasal verbTrung cấp💡 đến
trang trọngthông thường

Đến một nơi, thường là một thành phố, quốc gia hoặc địa điểm cụ thể.

The train arrived in London at 8 PM.

Chuyến tàu đến London lúc 8 giờ tối.

We arrived in Vietnam last week.

Chúng tôi đến Việt Nam tuần trước.

💡

Thường dùng để chỉ việc đến một nơi cụ thể, đặc biệt là một thành phố hoặc quốc gia.

Cụm từ kết hợp

arrive in timeđến đúng giờarrive in styleđến với phong cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

arrive atcụm từ
đến một địa điểm nhỏ hơn hoặc một điểm cụ thể

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'arrive in' với các thành phố, quốc gia hoặc các địa điểm lớn, và 'arrive at' với các địa điểm nhỏ hơn như nhà ga, sân bay, hoặc một địa điểm cụ thể.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Lựa chọn giữa 'arrive in' và 'arrive at' dựa trên kích thước của địa điểm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'arrive' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'arriver', có nghĩa là 'đến'. 'In' là một giới từ chỉ vị trí.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc đến một nơi cụ thể, đặc biệt là một thành phố hoặc quốc gia. Có thể dùng với các phương tiện giao thông như máy bay, tàu, xe, hoặc đi bộ.

Phân tích từ

arrive
đến
root
+
in
trong, tại
preposition
Từ Điển Anh Việt