Looking up...
She arrived in Paris yesterday.
Cô ấy đến Paris hôm qua.
Đến một nơi, thường là một thành phố, quốc gia hoặc địa điểm cụ thể.
The train arrived in London at 8 PM.
Chuyến tàu đến London lúc 8 giờ tối.
We arrived in Vietnam last week.
Chúng tôi đến Việt Nam tuần trước.
Thường dùng để chỉ việc đến một nơi cụ thể, đặc biệt là một thành phố hoặc quốc gia.
Dùng 'arrive in' với các thành phố, quốc gia hoặc các địa điểm lớn, và 'arrive at' với các địa điểm nhỏ hơn như nhà ga, sân bay, hoặc một địa điểm cụ thể.
Lựa chọn giữa 'arrive in' và 'arrive at' dựa trên kích thước của địa điểm.
Từ 'arrive' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'arriver', có nghĩa là 'đến'. 'In' là một giới từ chỉ vị trí.
Thường dùng để chỉ việc đến một nơi cụ thể, đặc biệt là một thành phố hoặc quốc gia. Có thể dùng với các phương tiện giao thông như máy bay, tàu, xe, hoặc đi bộ.