arrive on time

/əˈraɪv ɒn taɪm/
phraseTrung cấp đến đúng giờ
trang trọngthông thường

Đến đúng giờ hoặc không chậm trễ so với thời gian đã định trước.

The train arrived on time despite the bad weather.

Tàu hỏa đã đến đúng giờ mặc dù thời tiết xấu.

If you don't arrive on time, you'll miss the flight.

Nếu bạn không đến đúng giờ, bạn sẽ bỏ lỡ chuyến bay.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự chính xác về thời gian trong các hoạt động hoặc cuộc họp.

Cụm từ kết hợp

arrive on timeđến đúng giờbe on timeđến đúng giờ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be latecụm từ
đến muộn
be earlycụm từ
đến sớm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Câu này thường dùng trong các cuộc họp, chuyến bay, hoặc các hoạt động yêu cầu sự chính xác về thời gian.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'arrive in time'

'Arrive on time' nhấn mạnh sự chính xác về giờ, còn 'arrive in time' có nghĩa là đến kịp thời điểm nào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'arrive' (đến) và 'on time' (đúng giờ), thường dùng để mô tả sự chính xác về thời gian.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian.

Phân tích từ

arrive
đến
root
+
on time
đúng giờ
phrase
Từ Điển Anh Việt