arrive at a conclusion

/əˈraɪv æt ə kənˈkluːʒən/
phraseTrung cấp đến được kết luận
trang trọng

Đến được kết luận sau quá trình suy nghĩ, phân tích hoặc thảo luận.

The jury arrived at a conclusion after hours of deliberation.

Ban giám khảo đã đến được kết luận sau nhiều giờ thảo luận.

We need more evidence before we can arrive at a conclusion.

Chúng ta cần thêm bằng chứng trước khi có thể đến được kết luận.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

arrive at a conclusionđến được kết luậnreach a conclusionđạt được kết luận

Cụm từ liên quan

draw a conclusioncụm từ
đạt được kết luận
come to a conclusioncụm từ
đến được kết luận

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng khi kết luận sau quá trình phân tích hoặc thảo luận dài.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'arrive' có nghĩa là 'đến', 'at' là giới từ chỉ vị trí, 'conclusion' có nghĩa là 'kết luận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo, nghiên cứu khoa học hoặc thảo luận chuyên sâu.

Phân tích từ

arrive
đến
root
+
at
preposition
+
a
một
article
+
conclusion
kết luận
root
Từ Điển Anh Việt