arrive on the scene
/əˈraɪv ɒn ðə siːn/phrase★Trung cấp— đến nơi sự kiện
thông thường
Đến một nơi hoặc sự kiện, thường là để tham gia, điều tra hoặc hỗ trợ.
The ambulance arrived on the scene quickly.
Xe cứu thương đã đến nơi sự kiện rất nhanh.
When the celebrities arrived on the scene, the crowd went wild.
Khi các ngôi sao đến nơi sự kiện, đám đông đã hoảng loạn.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh sát, y tế hoặc sự kiện công cộng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường dùng trong báo chí, tin tức hoặc các tình huống chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'arrive' (đến) và 'scene' (nơi sự kiện).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự xuất hiện của ai đó tại một địa điểm quan trọng hoặc trong một tình huống cụ thể.
Phân tích từ
arrive
đến
rooton the scene
tại nơi sự kiện
phraseTừ Điển Anh Việt