approximately right
/əˈprɒksɪmətli ˈraɪt/phrase★Trung cấp💡 gần đúng
thông thường
Gần đúng, gần đúng với kết quả thực tế hoặc mong đợi.
The weather forecast was approximately right.
Dự báo thời tiết gần đúng.
His guess was approximately right.
Lời đoán của anh ấy gần đúng.
💡
Thường dùng để mô tả một ước tính hoặc dự đoán gần với thực tế nhưng không hoàn toàn chính xác.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh ước tính
Thường dùng khi ước tính hoặc dự đoán kết quả, không yêu cầu độ chính xác cao.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'approximately' (gần) và 'right' (đúng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh ước tính hoặc dự đoán, không yêu cầu độ chính xác cao.
Phân tích từ
approximately
gần
adverbright
đúng
adjectiveTừ Điển Anh Việt