aptitude

/ˈæptɪtuːd/
nounTrung cấp khả năng
chung

Khả năng hoặc tài năng tự nhiên của một người trong một lĩnh vực nhất định.

His aptitude for languages made learning Spanish easy.

Khả năng của anh ấy với ngôn ngữ giúp việc học tiếng Tây Ban Nha trở nên dễ dàng.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng tự nhiên mà không cần học tập nhiều.

Cụm từ kết hợp

natural aptitudekhả năng tự nhiêndemonstrate aptitudebiểu hiện khả năngaptitude testbài kiểm tra khả năng

Cụm từ liên quan

aptitude testcụm từ
bài kiểm tra khả năng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Aptitude thường dùng để mô tả khả năng tự nhiên, không phải khả năng được học được.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aptitudo', có nghĩa là 'sự thích hợp' hoặc 'sự phù hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khả năng tự nhiên của một người trong một lĩnh vực nhất định, chẳng hạn như âm nhạc, toán học, hoặc ngôn ngữ.

Phân tích từ

apt
thích hợp, phù hợp
root
+
-itude
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt